number sign

/ˈnəmbər saɪn/
Danh từ
  1. Ký tự # dùng để biểu thị số từ.
    The character # used to represent the word number.
    Từ đồng nghĩa:hash signpound sign
🎬 Nghe “number sign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish